Giáo Dục Ly Hương và Khát Vọng Toàn Cầu:
Từ Trường Tây Thời Chiến Đến Làn Sóng Di Cư Giáo Dục Hiện Nay

Gần đây, tôi được xem trên YouTube một phim tài liệu của truyền hình Nhật Bản nói về làn sóng “di dân giáo dục” (education migrants) của các gia đình trung lưu Trung Quốc đưa con sang Chiang Mai học tại hơn 30 trường quốc tế ở thành phố nhỏ này của Bắc Thái Lan, nằm sâu trong lục địa Đông Nam Á và không hào nhoáng và quốc tế hóa như Bangkok nhưng lại cách xa Trung Quốc chỉ vài giờ bay .1 Nhìn lại quá khứ, đây không phải là một hiện tượng đơn lẻ. Nó là phiên bản hiện đại của những lựa chọn chiến lược mà các bậc cha mẹ Việt Nam từng thực hiện từ giữa thế kỷ XX, là hình bóng của hiện tượng “những ông bố ngỗng” (girogi appa) tại Hàn Quốc lo ở nhà làm việc để con cái được đi học ở phương tây, và cũng là tiền đề cho làn sóng du học khổng lồ ngày nay. Lịch sử giáo dục của các quốc gia châu Á dường như luôn có một dòng chảy ngầm: khát vọng vượt thoát khỏi những giới hạn của hệ thống nội địa để tìm kiếm một “bệ phóng” toàn cầu.
Việt Nam là một quốc gia gửi sinh viên du học quan trọng, với hơn 150.000 sinh viên hiện đang theo học các chương trình giáo dục đại học ở nước ngoài. Tính đến năm 2024, Việt Nam được xếp hạng trong số các quốc gia hàng đầu về sinh viên theo học tại Hoa Kỳ, với hơn 36.000 sinh viên. Một phần đáng kể sinh viên xem việc du học là một phương tiện để đạt được sự độc lập và tự chủ cá nhân. Đối với khoảng 21,8% sinh viên, trải nghiệm này được coi là bước đệm để định cư lâu dài ở một đất nước mới.
Bản chất của hiện tượng “ly hương vì giáo dục” luôn mang tính hai mặt: một bên là nguy cơ đứt gãy văn hóa và chảy máu chất xám; bên kia là một quá trình tổng hợp lực lượng, kiến tạo những đại sứ văn hóa mạnh mẽ từ hải ngoại.
Một trường hợp thành công có một không hai
Chúng ta thử nhìn vào câu chuyện của một trong những người giàu có và quyền lực nhất thế giới hiện nay, từng được thủ tướng Việt Nam đón tiếp như một nguyên thủ quốc gia : Jensen Huang (Hoàng Nhân Huân, sinh năm 1963), người sáng lập và ông chủ của hãng microchip NVDA khổng lồ đang đóng vai trò then chốt trong cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo.2
Quyết định gửi con sang Mỹ của cha mẹ Jensen Huang không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là một phần của chiến lược đầu tư cho tương lai thường thấy trong tầng lớp trung lưu và trí thức châu Á vào giai đoạn đó.
Vào thời điểm đó, gia đình ông Huang đang có cuộc sống ổn định tại Thái Lan, nơi người cha làm kỹ sư trong ngành kỹ thuật hóa dầu – một lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao. Tuy nhiên, chiến tranh Việt Nam cũng cận kề. Việc lựa chọn Mỹ làm điểm đến cho các con không xuất phát từ hoàn cảnh túng thiếu, mà từ một đánh giá thực tế về khả năng phát triển nghề nghiệp và giáo dục dài hạn. Cha mẹ ông nhìn nhận rằng việc tiếp cận hệ thống giáo dục và văn hóa Mỹ sớm sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho các con trong tương lai. Đây là cách tiếp cận mà nhiều gia đình châu Á áp dụng: "đầu tư" vào thế hệ sau thông qua con đường giáo dục quốc tế.
Việc gửi trẻ em sang một quốc gia khác khi cha mẹ vẫn ở lại nước sở tại (Thái Lan) phản ánh một khoảng cách về thông tin và sự khác biệt trong cách tiếp cận giáo dục của thời kỳ đó. Họ tin rằng việc con cái hòa nhập sớm với môi trường bản ngữ sẽ giúp các con thích nghi nhanh hơn. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất trong kế hoạch này không nằm ở ý chí của phụ huynh, mà ở khâu thực thi: sự thiếu hụt thông tin chính xác về các cơ sở giáo dục tại Mỹ.
Việc chọn “Học viện” Baptist Oneida tại một địa phương vắng vẻ ở bang Kentucky là một ví dụ điển hình của việc thiếu thông tin kiểm chứng. Thông qua trung gian là người thân, cha mẹ ông đã nhầm tưởng đây là một cơ sở giáo dục nội trú nghiêm túc và có kỷ luật. Thực tế, đó là một môi trường “trừng giới” dành cho thanh thiếu niên có vấn đề về hành vi (reform shcool for “difficult” children). Đây là một sai lầm ngoài ý muốn của cha mẹ, tuy chúng ta nên nhớ rằng việc này xảy ra hồi thập niên 1970, cách đây hơn 50 năm.
Sau hai năm chuẩn bị tài chính, thủ tục và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại Mỹ, cả gia đình mới được đoàn tụ tại Oregon. Người cha tiếp tục phát triển sự nghiệp kỹ thuật, còn người mẹ thì làm việc dọn dẹp cho một trường học công giáo. Việc đoàn tụ này đánh dấu sự chuyển đổi từ mô hình "đầu tư từ xa" sang "ổn định tại chỗ". Những trải nghiệm khắc nghiệt mà hai anh em Jensen Huang trải qua trong thời gian ở Kentucky đã vô tình tạo ra một nền tảng về khả năng chịu đựng áp lực và khổ cực cho đứa trẻ, sớm hơn so với các bạn đồng trang lứa.
Câu chuyện gia đình Huang là minh chứng cho mô hình "gia đình di cư thế hệ thứ nhất", nơi sự thành công không đến từ những điều kiện thuận lợi sẵn có, mà là kết quả của một chuỗi các quyết định có tính toán, xen lẫn những va chạm với thực tế. Sự hy sinh của cha mẹ không chỉ dừng lại ở việc lo chi phí, mà là sự chấp nhận rủi ro khi thay đổi môi trường sống toàn diện để đảm bảo một quỹ đạo phát triển mới cho con cái.
Đối với các gia đình di cư, bài học rút ra ở đây là tính chất hai mặt của việc chuẩn bị: sự định hướng từ cha mẹ là điều kiện cần, nhưng việc thẩm định thông tin và môi trường thực tế tại quốc gia tiếp nhận vẫn là yếu tố mang tính quyết định để tránh những tổn thương không cần thiết cho con trẻ.
"Ông bố ngỗng" (Goose father) của Hàn quốc
"Girogi Appa" (기러기 아빠) dịch sát nghĩa tiếng Việt là "Ông bố ngỗng" (Goose father). Đây là một thuật ngữ xã hội học và văn hóa phổ biến tại Hàn Quốc, xuất hiện mạnh mẽ từ đầu những năm 2000 để chỉ một hình thái gia đình phân tán xuyên quốc gia vì mục đích giáo dục. Những người cha Hàn Quốc sống một mình ở quê nhà, làm việc cật lực để chu cấp tài chính cho vợ và con cái sang sinh sống tại các quốc gia nói tiếng Anh (chủ yếu là Mỹ, Canada, Úc, New Zealand hoặc các nước Đông Nam Á như Singapore, Philippines), để con cái hấp thụ nền giáo dục phương Tây và thành thạo tiếng Anh, "tấm vé vàng" trong cuộc cạnh tranh khốc liệt tại Hàn Quốc. Ngỗng là loài chim di cư, "bố ngỗng" thường chỉ có thể bay vượt đại dương sang thăm vợ con một hoặc hai lần mỗi năm vào các kỳ nghỉ. Trong giới thượng lưu, ”Bố Đại bàng / Eagle father” rất giàu có, tự do "sải cánh" bay sang thăm vợ con bất cứ lúc nào họ muốn. Ngược lại, “Penguin Appa” (Bố Chim cánh cụt / Penguin father) ở tầng lớp thấp hơn, chỉ có thể loanh quanh ở nhà và "ngóng trông" vợ con từ xa – giống như những chú chim cánh cụt không biết bay.
Hiện tượng "bố ngỗng" (girogi appa) từng nở rộ tại Hàn Quốc vào những năm 2000 nhưng nay đã thoái trào và không còn được ưa chuộng như trước. Sự suy giảm này bắt nguồn từ việc chính phủ Hàn Quốc phát triển các khu giáo dục quốc tế ngay trong nước (như tại đảo Jeju hay Songdo), cho phép học sinh tiếp thu nền giáo dục phương Tây bằng tiếng Anh mà không cần phải chia ly gia đình. Đồng thời, sức hút của tấm bằng ngoại quốc cũng giảm sút mạnh do thị trường lao động bão hòa và các tập đoàn lớn (chaebol) vẫn ưu tiên tuyển dụng sinh viên từ nhóm ba trường đại học hàng đầu trong nước (SKY, gồm Seoul National, Korea, và Yonsei Universities). Nhìn chung, dù khát vọng giáo dục vẫn mãnh liệt trong văn hóa Hàn Quốc, nhưng chiến lược đánh đổi hạnh phúc gia đình để lấy tấm vé du học giờ đây được xem là một sự lựa chọn quá rủi ro và lỗi thời. Tương tự như Hàn Quốc trước đây, những sinh viên Việt Nam du học mang tấm bằng đại học từ nước ngoài về nước gần đây đã không còn thấy mình được những ưu đãi, trọng vọng như trước, một phần vì đại học trong nước đã cải thiện nhiều, một phần vì môi trường tuyển mộ người làm việc chú trọng nhiều hơn đến kinh nghiệm thực tế và khả năng giao tiếp của ứng viên trong môi trường đặc thù của Việt Nam.
Bài Toán Kinh Tế và Áp Lực Tại Chiang Mai
Cuốn phim tài liệu của đài NHK đã phơi bày một thực tế khắc nghiệt của xã hội Trung Quốc: nạn “nội quyển” (neijuan — sự cạnh tranh khốc liệt đến mức làm học sinh kiệt sức mà không đem lại giá trị gì về giáo dục) và kỳ thi Cao Khảo (Gaokao) đang vắt kiệt sức lực của cả một thế hệ.
"Neijuan" (内卷,Hán Việt: nội quyển) là một từ lóng trên mạng cực kỳ phổ biến tại Trung Quốc trong vài năm trở lại đây. Về mặt ngữ nghĩa, nó bắt nguồn từ thuật ngữ xã hội học "involution" (sự cuộn vào trong, sự thoái triển), trái ngược với "evolution" (sự tiến hóa, phát triển ra ngoài). Để dễ hiểu, "Neijuan" chỉ một trạng thái cạnh tranh khốc liệt, thái quá nhưng hoàn toàn vô nghĩa và không tạo ra thêm bất kỳ giá trị mới nào, giống như việc bạn đang cố sức chạy thật nhanh trên một chiếc máy chạy bộ (treadmill) nhưng trên thực tế bạn vẫn chỉ giậm chân tại chỗ. Ví dụ, điểm chuẩn để đỗ trường đại học top đầu là 90/100. Để đạt được điểm này, học sinh trước đây cần học 8 tiếng/ngày, nhưng vì ai cũng muốn lọt vào trường khó vào nhất, các phụ huynh bắt đầu ép con học 12 tiếng/ngày, rồi đi học thêm đủ các lò luyện thi. Kết quả là “điểm chuẩn” bị đẩy lên 98/100. Hệ thống đại học không hề mở rộng thêm (vẫn chỉ có từng đó chỉ tiêu), phẩm chất giáo dục không hẳn tốt hơn, nhưng tất cả học sinh giờ đây phải học 15 tiếng/ngày đến mức trầm cảm chỉ để duy trì cơ hội đỗ như cũ.
"Neijuan" đã sinh ra một phản ứng phụ trái ngược hoàn toàn ở giới trẻ Trung Quốc: "Tang ping" (Nằm thẳng - 躺平 hay “đảng bình”) là tâm lý buông xuôi, từ chối tham gia vào vòng xoáy "nội quyển", chỉ làm việc ở mức tối thiểu để duy trì nhu cầu sống cơ bản, không mua nhà, không mua xe, không kết hôn, không sinh con, để khỏi phải chịu áp lực cạnh tranh.
Gaokao (Cao Khảo - 高考) là kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia khốc liệt và quan trọng bậc nhất tại Trung Quốc. Khác với phương Tây xét duyệt dựa trên nhiều yếu tố, điểm số Cao Khảo gần như là tiêu chí tuyệt đối và duy nhất quyết định tấm vé vào đại học, từ đó định đoạt cả tương lai, sự nghiệp lẫn địa vị xã hội của một học sinh. Với hơn 12 triệu thí sinh cạnh tranh mỗi năm để giành lấy số lượng ít ỏi các suất học tại những trường đại học danh tiếng, kỳ thi này tạo ra một áp lực tâm lý khổng lồ kéo dài suốt những năm tháng tuổi thơ. Xác suất để được nhận vào các trường ưu tú nhất đi từ 1 /1000 cho đến 5% tùy theo danh tiếng của trường. Để so sánh, khoảng năm 1965, chừng 6000 người thi vào Y khoa Đại học Sài Gòn để tuyển chửng 200 người, tỷ lệ chừng 3%. Tỷ lệ sinh viên được nhận vào Đại học Harvard danh tiếng là 4%. Chính gánh nặng học tập vắt kiệt sức lực này là nguyên nhân cốt lõi tạo ra nạn "nội quyển" (neijuan), khiến ngày càng nhiều phụ huynh trung lưu Trung Quốc quyết định chọn con đường "ly hương giáo dục" nhằm giải cứu con cái khỏi một cuộc chiến sinh tử không khoan nhượng.
Thực ra, Trung Quốc không thiếu các trường quốc tế danh giá. Tuy nhiên, các trường quốc tế tại Bắc Kinh, Thượng Hải hay Thâm Quyến có mức học phí rất cao, vượt quá khả năng của giới trung lưu, và thường đặt ra các rào cản pháp lý khắt khe khi chỉ nhận học sinh có hộ chiếu nước ngoài.
Do đó, Chiang Mai trở thành một nơi thu hút lý tưởng với chi phí sinh hoạt thấp, môi trường trong lành, và cung cấp các chương trình giáo dục phương Tây, như hệ Tú tài Quốc tế (IB, International Baccalaureate) hay A-Levels, với mức học phí chỉ bằng một phần ba so với trong nước. Nơi đây đóng vai trò như một trạm trung chuyển để những đứa trẻ rèn luyện tư duy toàn cầu và tiếng Anh — ngôn ngữ được xem là lingua franca của giới học thuật, khoa học và công nghệ ngày nay — trước khi vào các trường đại học tại Mỹ, Úc hay châu Âu.
Sự Đồng Điệu Lịch Sử: Huế, Đà Nẵng Thập Niên 1950
Sự thực dụng của các bậc phụ huynh Trung Quốc ngày nay làm tôi nhớ đến tâm lý của nhiều cha mẹ Việt Nam vào thập niên 1950. Dù đất nước đã giành độc lập và ý thức quốc gia, tự hào dân tộc dâng cao, giới tinh hoa Việt Nam vẫn phân định rõ ràng giữa lòng ái quốc và chiến lược giáo dục cho con cái mình.
Tại phía bắc miền Trung Việt Nam thời bấy giờ, các trường do Pháp hoặc Công giáo điều hành như L’Institut de la Providence (Trường Thiên Hựu) hay École Pellerin ở một thành phố tương đối nhỏ như Huế vẫn là những cơ sở giáo dục hàng đầu để đào tạo giới tinh hoa cho cả nước, song song với các trường công của Việt Nam có uy tín qua nhiều thế hệ như trường Khải Định (sau này là trường Quốc Học) và trường Đồng Khánh. Đặc biệt, sau khi Lycée Français de Huế đóng cửa năm 1955, lực lượng giáo viên Pháp đã chuyển vào Đà Nẵng để tiếp tục điều hành Collège Français de Tourane (sau đổi tên thành Lycée Blaise Pascal vào năm 1963).
Việc những gia đình trung lưu ở miền Trung (và đôi khi cả miền Nam) khi đó gửi con mới mười mấy tuổi rời xa gia đình để vào học nội trú tại một trường Pháp ở Đà Nẵng không mang ý nghĩa chính trị, mà là một nỗ lực thực tế nhằm giúp con cái hấp thụ nền tảng văn hóa phương Tây, thông thạo Pháp ngữ để sẵn sàng cạnh tranh vào các ngành chuyên môn như y khoa, kiến trúc hoặc chuẩn bị cho con đường du học sau này. Bằng Tú tài Pháp (Baccalauréat) khi đó đóng vai trò tương tự như chứng chỉ IB hay SAT bằng tiếng Anh ngày nay: một giấy thông hành mở ra thế giới. Đà Nẵng cũng là một lựa chọn tốt. Thành phố mang dấu ấn của quy hoạch và kiến trúc Pháp vì từ thế kỷ thứ 19, nó đã là một nhượng địa của Pháp và sinh hoạt xã hội và kinh tế cởi mở hơn, ít bảo thủ hơn cố đô Huế. Điều không đáng ngạc nhiên là sau này Đà Nẵng trở thành “nơi đáng sống” nhất Việt Nam được các người Tây tha hương (expatriates) chọn làm nơi lý tưởng để định cư.
Mặt Trái Của Tấm Huy Chương
Sự dịch chuyển sớm này mang lại cơ hội lớn, nhưng cũng để lại những hệ lụy sâu sắc mang tính thời đại:
-
Sự xa lánh văn hóa và ngôn ngữ mẹ đẻ (Cultural and Linguistic Estrangement): Khi trẻ em Trung Quốc ở Chiang Mai, trẻ em Hàn Quốc ở Mỹ, hay học sinh Việt Nam trong các trường quốc tế sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ tư duy chính, một khoảng trống văn hóa bắt đầu xuất hiện ngay trong mâm cơm gia đình. Tiếng mẹ đẻ dần trở thành ngôn ngữ thứ yếu, chỉ dùng để giao tiếp sinh hoạt cơ bản. Các em gặp khó khăn khi muốn thảo luận về khoa học, văn chương hay các khái niệm trừu tượng, tôn giáo, triết học và lịch sử với cha mẹ mình bằng ngôn ngữ gốc. Sự ưu việt của tư duy đa ngôn ngữ mà đứa trẻ cố gắng đạt được đôi khi phải trả giá bằng sự mất kết nối với gốc rễ ( “mất gốc”, hay “bị nhổ rễ” như nhà văn Thế Uyên gọi “dân trường Tây” thời 1960’s là “ déraciniens”), khiến các em mang một hệ giá trị và thế giới quan có thể khác biệt rất xa với thế hệ trước.
-
Cuộc chảy máu chất xám (Brain Drain): Hậu quả vĩ mô của hiện tượng này là cuộc chảy máu chất xám trầm trọng từ các quốc gia không nói tiếng Anh. Những sinh viên tinh hoa nhất, sau khi sử dụng nguồn tài chính khổng lồ của gia đình để du học, thường có xu hướng ở lại các quốc gia phát triển để làm việc và định cư. Các nước đang phát triển không chỉ mất đi nguồn ngoại tệ lớn đầu tư cho giáo dục mà còn mất đi những khối óc sáng giá nhất có khả năng kiến tạo đất nước.
-
Việc sống xa nhau trong nhiều năm thường khiến tình cảm vợ chồng phai nhạt, dẫn đến ly hôn. Trường hợp Hàn quốc, cảm giác cô đơn tột cùng, cộng với áp lực phải sống trong những căn phòng trọ chật hẹp, rẻ tiền để chắt chiu từng đồng gửi ra nước ngoài, đã dẫn đến tỷ lệ những người cha trầm cảm và nghiện rượu cao; bi đát hơn cả là làn sóng tự tử gây chấn động dư luận trong cộng đồng những người cha này. Quan niệm của xã hội về những "ông bố ngỗng" (những người cha ở lại quê nhà làm việc để chu cấp cho vợ con đang sống ở nước ngoài) đã thay đổi: từ chỗ coi đây là hành động hy sinh cao cả, đầy tinh thần anh hùng trong những thập niên 2000s và 2010s, người ta dần nhận ra đó là một bi kịch làm tan vỡ nhiều gia đình.
Góc Nhìn Đảo Ngược
Tuy nhiên, nếu nhìn lại lịch sử cận đại, chúng ta sẽ thấy một góc nhìn lạc quan và công bằng hơn, phản bác lại định kiến thuần túy về “chảy máu chất xám”. Thế hệ trí thức Tây học đầu thế kỷ XX, tốt nghiệp từ các trường thuộc địa như Phạm Quỳnh hay Nguyễn Văn Vĩnh, đã không hề đánh mất bản sắc. Ngược lại, họ đã dùng chính tư duy và phương pháp luận phương Tây để đưa chữ Quốc ngữ thoát khỏi những khuôn sáo của văn chương Hán Việt, dịch thuật triết học phương Tây sang tiếng Việt, và tạo tiền đề vững chắc cho một nền học thuật độc lập.
Tiếp sau đó, những nhân tài Việt Nam sang Pháp du học như nhà chính trị kiêm nhà văn Nguyễn Tường Tam (Nhất Linh) hay học giả Hoàng Xuân Hãn khi trở về nước đã tạo ra những tác động mang tính cách mạng:
-
Nguyễn Tường Tam: Mang tư duy lãng mạn và chủ nghĩa cá nhân tiến bộ của phương Tây về nước, thành lập Tự Lực Văn Đoàn, rời bỏ các quy chuẩn văn học lỗi thời để khai sinh nền tiểu thuyết hiện đại Việt Nam.
-
Hoàng Xuân Hãn: Một học giả xuất thân từ trường đại học danh tiếng École Polytechnique của Pháp. Khi về nước, ông biên soạn cuốn Danh từ khoa học vào thập niên 1940. Đây là công trình quan trọng dùng gốc tiếng Việt để định hình các thuật ngữ khoa học cho các ngành toán học, vật lý, hóa học, giúp hệ thống giáo dục Việt Nam có thể chuyển sang giảng dạy bằng tiếng mẹ đẻ ở bậc tiểu học và trung học ngay khi đất nước vừa độc lập dưới thời chính phủ Trần Trọng Kim.
Tương Lai Của Tiếng Anh
Sự thống trị của giáo dục phương Tây ngày nay gắn liền với vị thế gần như độc tôn của tiếng Anh trong lĩnh vực khoa học và công nghệ (STEM). Phần lớn các nghiên cứu đột phá nhất về trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn hay sinh học vũ trụ đều được công bố bằng tiếng Anh. Một sinh viên không thành thạo tiếng Anh sẽ tự cô lập mình khỏi dòng chảy tri thức của nhân loại.
Vì vậy, việc hơn 30.000 du học sinh Việt Nam hiện đang học tập tại Hoa Kỳ là một xu thế tất yếu. Khác với thế hệ đầu thế kỷ XX vốn mang nặng gánh nặng giải phóng dân tộc khỏi chế độ phong kiến và thực dân, thế hệ du học sinh ngày nay hướng tới mục tiêu tự do cá nhân và phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu.
Mối quan hệ giữa họ và tổ quốc không còn bị giới hạn bởi ranh giới địa lý. Khái niệm “chảy máu chất xám” đang dần được thay thế bằng “sự tuần hoàn chất xám”. Những trí thức lựa chọn ở lại nước ngoài, như trường hợp học giả Hoàng Xuân Hãn đã sống tại Paris nửa sau cuộc đời để tiếp tục nghiên cứu, hiệu đính và bảo tồn các tài liệu lịch sử quý báu của dân tộc, vẫn đóng vai trò là những đại sứ văn hóa, những cầu nối tri thức và công nghệ từ hải ngoại (diaspora), đồng thời tạo ra các quỹ học bổng và các chương trình nghiên cứu kết nối giữa các đại học phương Tây và Việt Nam.
Tất nhiên có những khía cạnh chính trị và “quyền lực mềm” của các phong trào du học mà chúng ta không tiện bàn ở đây. Chiến lược của chính phủ một số nước tìm cách tiếp thu lợi ích của môi trường học thuật mở của phương Tây đồng thời mở rộng các biện pháp kiểm soát để đảm bảo rằng công dân của họ vẫn trung thành với họ. Nhà nước Trung Quốc tích cực khuyến khích sinh viên tự coi mình là đại sứ ở nước ngoài có nhiệm vụ quảng bá "Giấc mơ Trung Hoa" và bảo vệ chuyện kể (narrative) của nhà nước và chống lại những lời chỉ trích của phương Tây. Các tổ chức học thuật phương Tây là một nguồn lực quan trọng cho chiến lược Hợp nhất Quân sự-Dân sự (MCF), nhằm mục đích đạt được sự thống trị quân sự và công nghệ đẳng cấp thế giới vào năm 2049. Các chương trình tuyển dụng tài năng nhắm vào các nhà nghiên cứu, sinh viên sau đại học và học giả trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học ) chính.
Về phía sinh viên và gia đình, có những mục tiêu ngoài giáo dục như tạo đầu cầu để định cư hay kiếm tiền ở các nước Âu Mỹ.
Suy cho cùng, từ những trường Pháp thời Việt Nam Cộng hòa năm xưa, đến những trường quốc tế cho những đứa trẻ Trung Quốc tại Chiang Mai, cho đến hơn 36.000 du học sinh Việt Nam tại Mỹ hôm nay — tất cả đều là những mắt xích của một hành trình tỵ nạn giáo dục không ngừng. Sự ly hương, dù có khi mang lại những đứt gãy đau đớn về văn hóa, nhưng cuối cùng, bằng cách này hay cách khác, cho đến khi những cơ hội cho sinh viên trong nước có cơ hội truy cập một nền đại học khai phóng và ngang tầm thế giới như ở Hàn quốc hiện nay, chúng ta hy vọng nguồn tri thức bị thất thoát ra nước ngoài này sẽ theo một ngã nào đó đóng góp trực tiếp hay gián tiếp vào việc xây dựng một tương lai tươi sáng hơn cho quê hương .
Hồ Văn Hiền
(Tác giả từng học ở Collège français de Tourane và Lycée Blaise Pascal từ 1957 đến 1965.)
Ngày 20 tháng 8 năm 2026
1 https://www.youtube.com/watch?v=X8Ay7vRIYWw
2 https://www.britannica.com/money/Jensen-Huang













